VinFast Minio Green
Liên hệ đặt lịch tư vấn và nhận giá mới nhất. Liên hệ hotline để xác nhận điều kiện áp dụng.
VinFast Minio Green Quảng Ngãi là ô tô điện cỡ nhỏ dành cho các quãng đường hằng ngày trong thành phố. Kích thước gọn giúp việc đỗ xe, quay đầu và di chuyển ở khu dân cư trở nên nhẹ nhàng hơn.
Gọn cho phố, vừa đủ cho lịch trình mỗi ngày
Minio Green phù hợp người đi làm quãng ngắn, gia đình cần xe thứ hai hoặc khách hàng muốn chuyển từ xe máy sang một phương tiện che mưa nắng tốt hơn. Nhu cầu đi xa và lượng hành lý thường mang theo cần được cân nhắc trước khi chọn.
Phiên bản và màu xe VinFast Minio Green
Dải phiên bản gồm Minio Green. Mức đầu tư dễ tiếp cận là lợi thế của xe mini. Khi xem báo giá, nên kiểm tra rõ trang bị, pin, bảo hành và các hạng mục đi kèm để so sánh đúng tổng chi phí.
Chi phí sở hữu tại Quảng Ngãi
Giá lăn bánh được tính theo phiên bản, hồ sơ đăng ký, bảo hiểm và những hạng mục khách hàng lựa chọn. Xem bảng giá VinFast tại Quảng Ngãi hoặc gọi 0966.711.711 để nhận dự toán khoản trả trước và chi phí theo đúng thời điểm mua xe.
Ngồi thử để biết một mẫu xe mini có đủ dùng
Hãy thử vị trí ghế lái, hàng ghế sau, khoang hành lý và tầm nhìn quanh xe. Một đoạn lái trong khu vực đông xe sẽ cho thấy rõ lợi thế về kích thước và khả năng xoay trở.
Nhận báo giá VinFast Minio Green Quảng Ngãi
Để được kiểm tra xe sẵn có, màu ngoại thất, thời gian giao dự kiến hoặc sắp xếp lịch trải nghiệm, vui lòng gửi thông tin ở cuối trang hoặc liên hệ hotline 0966.711.711. Tư vấn viên sẽ xác nhận lại nhu cầu trước khi gửi báo giá chi tiết.
Khám phá VinFast Minio Green qua hình ảnh
Hình ảnh chính thức giúp bạn quan sát rõ thiết kế ngoại thất, khoang cabin và các trang bị nổi bật của xe.
Ngoại thất VinFast Minio Green



Nội thất và tiện nghi VinFast Minio Green




Công nghệ VinFast Minio Green


Giá và phiên bản VinFast Minio Green
| Phiên bản | Ghi chú | Giá bán |
|---|---|---|
| Minio Green | Xe điện đô thị 4 chỗ | 188.000.000 ₫ |
Thông số kỹ thuật VinFast Minio Green
Thông số có thể thay đổi theo phiên bản và chính sách sản phẩm từng thời điểm.
| Quãng đường chạy | 210 km/lần sạc đầy (NEDC) |
|---|---|
| Công suất tối đa | 30 kW |
| Số chỗ ngồi | 4 chỗ |
| Dài × Rộng × Cao | 3.090 × 1.496 × 1.663,2 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.065 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | Khoảng 166 mm |
| Mô-men xoắn cực đại | 65 Nm |
| Tốc độ tối đa | 80 km/h |
| Bán kính quay đầu | Khoảng 4,45 m |
| Sạc chậm AC tối đa | 3,3 kW |
| Sạc nhanh DC tối đa | Từ 24 kW |
| Hệ dẫn động | Cầu sau |