VinFast Herio Green
Hỗ trợ tư vấn gói mua xe kinh doanh. Liên hệ hotline để xác nhận điều kiện áp dụng.
VinFast Herio Green Quảng Ngãi được định hướng cho nhu cầu vận hành thường xuyên và kinh doanh dịch vụ. Khoang năm chỗ, kích thước dễ sử dụng và khả năng kiểm soát chi phí là các yếu tố chính khi cân nhắc mẫu xe này.
Tối ưu theo lịch chạy thực tế
Herio Green phù hợp tài xế dịch vụ, doanh nghiệp vận chuyển hoặc khách hàng cá nhân có tần suất đi lại cao. Trước khi mua, nên ghi lại quãng đường mỗi ngày, giờ chạy cao điểm và điểm sạc thuận tiện để tính hiệu quả.
Phiên bản và màu xe VinFast Herio Green
Dải phiên bản gồm Herio Green. Báo giá cần ghi rõ khoản trả trước, số tiền trả hằng tháng và các điều kiện dành cho xe kinh doanh. Một phương án an toàn nên vẫn đủ khả năng thanh toán trong những tháng doanh thu thấp.
Chi phí sở hữu tại Quảng Ngãi
Giá lăn bánh được tính theo phiên bản, hồ sơ đăng ký, bảo hiểm và những hạng mục khách hàng lựa chọn. Xem bảng giá VinFast tại Quảng Ngãi hoặc gọi 0966.711.711 để nhận dự toán khoản trả trước và chi phí theo đúng thời điểm mua xe.
Lái thử với góc nhìn của người vận hành
Ngoài độ êm, hãy chú ý tầm nhìn, vị trí ghế, thao tác lên xuống và không gian hành lý. Những chi tiết nhỏ này ảnh hưởng rõ khi chiếc xe được sử dụng nhiều giờ mỗi ngày.
Nhận báo giá VinFast Herio Green Quảng Ngãi
Để được kiểm tra xe sẵn có, màu ngoại thất, thời gian giao dự kiến hoặc sắp xếp lịch trải nghiệm, vui lòng gửi thông tin ở cuối trang hoặc liên hệ hotline 0966.711.711. Tư vấn viên sẽ xác nhận lại nhu cầu trước khi gửi báo giá chi tiết.
Khám phá VinFast Herio Green qua hình ảnh
Hình ảnh chính thức giúp bạn quan sát rõ thiết kế ngoại thất, khoang cabin và các trang bị nổi bật của xe.
Ngoại thất VinFast Herio Green





Hình ảnh thực tế VinFast Herio Green





Giá và phiên bản VinFast Herio Green
| Phiên bản | Ghi chú | Giá bán |
|---|---|---|
| Herio Green | Tối ưu vận hành dịch vụ | 450.000.000 ₫ |
Thông số kỹ thuật VinFast Herio Green
Thông số có thể thay đổi theo phiên bản và chính sách sản phẩm từng thời điểm.
| Quãng đường chạy | 326 km/lần sạc đầy (NEDC) |
|---|---|
| Công suất tối đa | 100 kW |
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ |
| Dài × Rộng × Cao | 3.967 × 1.723 × 1.579 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.514 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 160 mm |
| Mô-men xoắn cực đại | 135 Nm |
| Dung lượng pin khả dụng | 37,23 kWh |
| Thời gian sạc nhanh | 33 phút (10–70%) |
| Hệ dẫn động | FWD / Cầu trước |
| Chế độ lái | Eco / Sport |
| Kích thước la-zăng | 16 inch |