VinFast VF 6
Hỗ trợ tư vấn lăn bánh và vay mua xe. Liên hệ hotline để xác nhận điều kiện áp dụng.
VinFast VF 6 Quảng Ngãi kết hợp kích thước SUV cỡ B với khoang nội thất hiện đại và hai lựa chọn cấu hình Eco, Plus. Mẫu xe hướng đến khách hàng muốn sự linh hoạt trong phố nhưng vẫn cần không gian thoải mái cho gia đình.
Cân bằng giữa đi phố và đi xa
VF 6 phù hợp gia đình nhỏ, người thường xuyên di chuyển giữa thành phố và các huyện hoặc khách hàng muốn nâng cấp từ một mẫu xe đô thị. Khoang năm chỗ và các trang bị hỗ trợ lái là những yếu tố nên trải nghiệm trực tiếp.
Phiên bản và màu xe VinFast VF 6
Dải phiên bản gồm VF 6 Eco, VF 6 Plus. Bản Eco phù hợp người ưu tiên mức đầu tư và các trang bị thiết yếu; bản Plus dành cho khách hàng muốn thêm tiện nghi và khả năng vận hành. Chênh lệch giữa hai bản nên được đặt cạnh tần suất sử dụng thực tế, không chỉ so theo giá.
Chi phí sở hữu tại Quảng Ngãi
Giá lăn bánh được tính theo phiên bản, hồ sơ đăng ký, bảo hiểm và những hạng mục khách hàng lựa chọn. Xem bảng giá VinFast tại Quảng Ngãi hoặc gọi 0966.711.711 để nhận dự toán khoản trả trước và chi phí theo đúng thời điểm mua xe.
Eco hay Plus: nên lái thử trước khi chọn
Ngoài công suất, hãy so sánh ghế ngồi, tầm nhìn, độ êm và những tính năng bạn thực sự dùng mỗi ngày. Quan sát màu sơn dưới nắng cũng giúp lựa chọn chính xác hơn so với chỉ xem qua màn hình.
Nhận báo giá VinFast VF 6 Quảng Ngãi
Để được kiểm tra xe sẵn có, màu ngoại thất, thời gian giao dự kiến hoặc sắp xếp lịch trải nghiệm, vui lòng gửi thông tin ở cuối trang hoặc liên hệ hotline 0966.711.711. Tư vấn viên sẽ xác nhận lại nhu cầu trước khi gửi báo giá chi tiết.
Khám phá VinFast VF 6 qua hình ảnh
Hình ảnh chính thức giúp bạn quan sát rõ thiết kế ngoại thất, khoang cabin và các trang bị nổi bật của xe.
Ngoại thất VinFast VF 6



Nội thất và tiện nghi VinFast VF 6


Hình ảnh thực tế VinFast VF 6



Giá và phiên bản VinFast VF 6
| Phiên bản | Ghi chú | Giá bán |
|---|---|---|
| VF 6 Eco | Phiên bản Eco | 646.000.000 ₫ |
| VF 6 Plus | Phiên bản Plus | 745.000.000 ₫ |
Thông số kỹ thuật VinFast VF 6
Thông số có thể thay đổi theo phiên bản và chính sách sản phẩm từng thời điểm.
| Quãng đường chạy | 460–480 km/lần sạc đầy (NEDC) |
|---|---|
| Công suất tối đa | 100–150 kW, tùy phiên bản |
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ |
| Dài × Rộng × Cao | 4.238 × 1.820 × 1.594 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.730 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 170 mm |
| Mô-men xoắn cực đại | 135–310 Nm, tùy phiên bản |
| Dung lượng pin khả dụng | 59,6 kWh |
| Hệ dẫn động | FWD / Cầu trước |
| Phiên bản | Eco / Plus |
| Kích thước la-zăng | 17–19 inch |
| Hệ thống treo | MacPherson / Thanh điều hướng đa điểm |